jerusalem cherry

jerusalem cherry

A small potted Jerusalem cherry sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thù lù cảnh: "Jerusalem cherry" chỉ một loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Cây quả nhỏ, màu đỏ hoặc vàng, trông giống quả anh đào, nhưng độc tố không ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jerusalem cherry is often grown as a houseplant for its bright fruits. (Cây thù lù cảnh thường được trồng làm cây trong nhà những quả sáng màu của .)
    • Be careful with the jerusalem cherry because its fruits are poisonous. (Hãy cẩn thận với cây thù lù cảnh quả của độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jerusalem cherry": (hiếm dùng) có thể ám chỉ một vật trang trí đẹp nhưng nguy hiểm hoặc độc.
    • That plant is a jerusalem cherry; it looks lovely but can harm pets. (Cái cây đó cây thù lù cảnh; trông đẹp nhưng có thể gây hại cho thú cưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerusalem cherry không biến thể chính thức, nhưng tên khoa học của .
  • Cherry (n): quả anh đào (một loại quả khác, có thể ăn được, không độc).
    • She ate a sweet cherry for dessert. ( ấy ăn một quả anh đào ngọt làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Christmas cherry: tên gọi khác của "jerusalem cherry", cây thường ra quả vào dịp Giáng sinh.
  • Ornamental pepper: cây ớt cảnh (một loại cây khác cũng quả trang trí, nhưng không cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jerusalem cherry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jerusalem cherry".