jerusalem cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thù lù cảnh: "Jerusalem cherry" chỉ một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Cây có quả nhỏ, màu đỏ hoặc vàng, trông giống quả anh đào, nhưng có độc tố và không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jerusalem cherry is often grown as a houseplant for its bright fruits. (Cây thù lù cảnh thường được trồng làm cây trong nhà vì những quả sáng màu của nó.)
- Be careful with the jerusalem cherry because its fruits are poisonous. (Hãy cẩn thận với cây thù lù cảnh vì quả của nó có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a jerusalem cherry": (hiếm dùng) có thể ám chỉ một vật trang trí đẹp nhưng nguy hiểm hoặc có độc.
- That plant is a jerusalem cherry; it looks lovely but can harm pets. (Cái cây đó là cây thù lù cảnh; trông đẹp nhưng có thể gây hại cho thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jerusalem cherry không có biến thể chính thức, nhưng tên khoa học của nó là .
- Cherry (n): quả anh đào (một loại quả khác, có thể ăn được, không độc).
- She ate a sweet cherry for dessert. (Cô ấy ăn một quả anh đào ngọt làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Christmas cherry: tên gọi khác của "jerusalem cherry", vì cây thường ra quả vào dịp Giáng sinh.
- Ornamental pepper: cây ớt cảnh (một loại cây khác cũng có quả trang trí, nhưng không cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jerusalem cherry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jerusalem cherry".